Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

兼任 (jiānrèn)

jiānrèn

Từ loại
Động từ
Hán Việt
kiêm nhiệm

Nghĩa

  1. kiêm nhiệm; kiêm
  2. tạm thời

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ