Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

兼职 (jiānzhí)

jiānzhí

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
kiêm chức

Nghĩa

  1. kiêm chức; làm thêm; parttime; bán thời gian
  2. chức vụ kiêm nhiệm

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ