兼职兼职 (jiānzhí)jiānzhíCấp độ HSKHSK 5Từ loạiDanh từHán Việtkiêm chứcLưu vào ghi chú mớiNghĩa1kiêm chức; làm thêm; parttime; bán thời gian2chức vụ kiêm nhiệm