Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
冈
冈 (gāng)
gāng
Từ loại
Danh từ, Danh từ chỉ vị trí
Hán Việt
cương
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
đồi; gò
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Từ có chứa 冈
井冈山
jǐnggāngshān
tỉnh cương sơn
Dãy núi Jinggang, ở vùng biên giới Giang Tây-Hồ Nam; Thành phố cấp quận Jinggangshan ở Ji'an 吉安, Jiangxi
福冈
fúgāng
phúc cương
Fukuoka, thành phố ở Kyushu, Nhật Bản
冈比亚
gāngbǐyǎ
cương bí á
Găm-bi-a; Gambia
佛冈
fúgāng
phật cương
Quận Fogang ở Qingyuan 清远, Quảng Đông
宁冈
nínggāng
ninh cương
quận Ninggang cũ ở Giang Tây, nay thuộc thành phố cấp quận Jinggangshan 井冈山市 ở Ji'an 吉安, Jiangxi
山冈
shāngāng
sơn cương
gò đất; Đồi nhỏ
冈山
gāngshān
cương sơn
Thị trấn Kangshan ở quận Cao Hùng 高雄县, tây nam Đài Loan; Tỉnh Okayama ở phía tây nam của đảo chính Honshū của Nhật Bản…
冈本
gāngběn
cương bổn
Okamoto (họ và tên địa danh Nhật Bản)