Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

冉冉上升 (rǎnrǎnshàngshēng)

rǎnrǎnshàngshēng

Hán Việt
nhiễm nhiễm thượng thăng

Nghĩa

  1. đi lên từ từ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ