册册 (cè)cèCấp độ HSKHSK 5Từ loạiDanh từ, Từ chỉ số lượng, Lượng từ, Động từHán ViệtsáchLưu vào ghi chú mớiNghĩa1sổ; quyển; tập2cuốn; quyển; tập3sắc; mệnh lệnh vua phong tước