Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
再
使
用
再使用 (zàishǐyòng)
zàishǐyòng
Hán Việt
tái sứ dụng
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
tái sử dụng
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
再
zài
nữa (biểu thị lại lần nữa, đôi khi chuyên chỉ lần thứ hai); biểu thị thêm nữa
使
shǐ
sai bảo; sai khiến; dùng; sử dụng
用
yòng
sử dụng; dùng; nhu cầu; cần (dùng trong câu phủ định)