Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

再保证 (zàibǎozhèng)

zàibǎozhèng

Hán Việt
tái bảo chứng

Nghĩa

  1. để trấn an

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ