Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
再
出
现
再出现 (zàichūxiàn)
zàichūxiàn
Hán Việt
tái xuất hiện
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
xuất hiện lại
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
再
zài
nữa (biểu thị lại lần nữa, đôi khi chuyên chỉ lần thứ hai); biểu thị thêm nữa
出
chū
ra; xuất; đến
现
xiàn
hiện nay; hiện tại; lâm thời; ngay tức thời