Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

再融资 (zàiróngzī)

zàiróngzī

Hán Việt
tái dung tư

Nghĩa

  1. tái cấp vốn
  2. tái cấu trúc (một khoản vay)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ