再见再见 (zàijiàn)zàijiànCấp độ HSKHSK 1Từ loạiĐộng từHán Việttái kiếnLưu vào ghi chú mớiNghĩa1tạm biệt; chào tạm biệt; tái kiến2hẹn gặp lại; gặp lại lần sau