Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

再见 (zàijiàn)

zàijiàn

Cấp độ HSK
HSK 1
Từ loại
Động từ
Hán Việt
tái kiến

Nghĩa

  1. tạm biệt; chào tạm biệt; tái kiến
  2. hẹn gặp lại; gặp lại lần sau

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 再见