Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
写
作
写作 (xiězuò)
xiězuò
Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Động từ
Hán Việt
tả tá
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
sáng tác
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
写
xiě
viết; sáng tác; soạn; viết lách
作
zuò
dậy; dấy lên; rộ lên; làm (theo một hoạt động nào đó); tác
Từ có chứa 写作
外典写作
wàidiǎnxiězuò
ngoại điển tả tá
các tác phẩm ngụy thư