Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

军事演习 (jūnshìyǎnxí)

jūnshìyǎnxí

Hán Việt
quân sự diễn tập

Nghĩa

  1. Diễn tập quân sự
  2. tập trận; tập trận giả

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ