Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

农忙 (nóngmáng)

nóngmáng

Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
nông mang

Nghĩa

  1. ngày mùa; mùa màng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ