Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
冠
以
冠以 (guānyǐ)
guānyǐ
Từ loại
Động từ
Hán Việt
quán dĩ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
để gọi
2
dán nhãn
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
冠
guān
mũ; mão; nón; mào; ngọn; đỉnh (vật giống như cái nón)
以
yǐ
dùng; lấy; nhân; theo