Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

冤屈 (yuānqū)

yuānqū

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
oan khuất

Nghĩa

  1. bị oan; xử oan; chịu oan; bất công
  2. oan khuất; oan khúc

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ