Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
冤
抑
冤抑 (yuānyì)
yuānyì
Hán Việt
oan ức
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
phải chịu sự bất công
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
冤
yuān
oan uổng; oan khuất; oan ức; thù hằn; oán thù; căm hờn
抑
yì
đè xuống; ấn xuống; dìm xuống; ức