Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

冥合 (mínghé)

mínghé

Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
minh hợp

Nghĩa

  1. của một tâm trí
  2. đồng ý ngầm
  3. quan điểm trùng hợp mà không có một từ nào được trao đổi

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ