冥婚冥婚 (mínghūn)mínghūnTừ loạiDanh từ, Động từHán Việtminh hônLưu vào ghi chú mớiNghĩa1hậu hôn hoặc hôn nhân ma (trong đó ít nhất một trong hai cô dâu và chú rể đã chết)