Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

冥婚 (mínghūn)

mínghūn

Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
minh hôn

Nghĩa

  1. hậu hôn hoặc hôn nhân ma (trong đó ít nhất một trong hai cô dâu và chú rể đã chết)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ