Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
冥
币
冥币 (míngbì)
míngbì
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
minh tệ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Tiền chôn theo người chết
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
冥
míng
tối tăm; u tối; sâu xa
币
bì
đồng tiền; tiền; tệ