Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

冬耕 (dōnggēng)

dōnggēng

Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
đông canh

Nghĩa

  1. vụ đông; làm đồng cho vụ đông (giữ ẩm, trừ côn trùng, tạo độ phì cho đất...)
  2. cấy chiêm

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ