决心决心 (juéxīn)juéxīnCấp độ HSKHSK 5Từ loạiDanh từ, Động từHán Việtquyết tâmTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1quyết tâm; sự quyết tâm2quyết tâm