Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
决
策
树
决策树 (juécèshù)
juécèshù
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
quyết sách thụ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
cây quyết định
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
决
jué
quyết định; quyết; định đoạt; nhất định (dùng trước từ phủ định)
策
cè
thẻ tre; thẻ gỗ (xưa dùng để viết chữ); văn sách; phát vấn; thi vấn đáp (thể văn thi cử ngày xưa, thường hỏi về các vấn…
树
shù
cây; trồng; trồng trọt