况且况且 (kuàngqiě)kuàngqiěCấp độ HSKHSK 6Từ loạiLiên Từ, Phó từHán Việthuống thảLưu vào ghi chú mớiNghĩa1hơn nữa; vả lại; ngoài ra; vả chăng, huống hồ2lại nữa3huống chi; lọ là