Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

冻结 (dòngjié)

dòngjié

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
đống kết

Nghĩa

  1. đông lại; đóng băng
  2. tồn đọng; ứ đọng; khê
  3. tạm ngưng; tạm ngừng; khoá sổ
  4. đông đặc

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ