Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

准噶尔翼龙 (zhǔngá'ěr yì lóng)

zhǔngá'ěr yì lóng

Hán Việt
chuẩn cát nhĩ dực long

Nghĩa

  1. Dsungaripterus (chi pterosaur)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ