凑合 (còuhe)
- Từ loại
- Động từ
- Hán Việt
- thấu hợp
Nghĩa
- tập hợp; gom góp; quây quần; châu
- góp nhặt; chắp vá
- tạm; ráng; cố; chịu đựng; kiên nhẫn chịu đựng
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.