Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
凝
块
凝块 (níngkuài)
níngkuài
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
ngưng khối
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
cục máu đông
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
凝
níng
ngưng tụ; đông lại; cứng lại; chăm chú; mải miết
块
kuài
miếng; viên; hòn; cục, cái; sở