Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

几何量 (jǐhéliàng)

jǐhéliàng

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
kỉ hà lượng

Nghĩa

  1. số lượng hình học

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ