Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
凭
倚
凭倚 (píngyǐ)
píngyǐ
Từ loại
Động từ
Hán Việt
bằng ỷ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
dựa vào
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
凭
píng
dựa; tựa; dựa vào; nương tựa; nhờ cậy
倚
yǐ
dựa; tựa; cậy; ỷ lại