Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
凸
镜
凸镜 (tújìng)
tújìng
Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
đột kính
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Gương lồi
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
凸
tū
lồi; gồ
镜
jìng
gương; kiếng; kính; gương; mắt kiếng; mắt kính