Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

凹陷 (āoxiàn)

āoxiàn

Từ loại
Động từ, Tính từ
Hán Việt
ao hãm

Nghĩa

  1. trũng; lõm; tóp; hóp; hũm; hườm; trõm; dọp

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ