出发出发 (chūfā)chūfāCấp độ HSKHSK 4Từ loạiĐộng từHán Việtxuất phátTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1xuất phát; ra đi; rời2xuất phát; bắt nguồn