Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

出台 (chūtái)

chūtái

Từ loại
Động từ
Hán Việt
xuất thai
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. ra sân khấu; lên sàn diễn (diễn viên)
  2. công khai hoạt động

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ