出圈儿出圈儿 (chūjuàn'er)chūjuàn'erTừ loạiDanh từHán Việtxuất khuyên nhiLưu vào ghi chú mớiNghĩa1quá trớn; quá lố; quá giới hạn; vượt quá; trái với lệ thường; vượt khỏi lệ thường