Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

出土 (chūtǔ)

chūtǔ

Từ loại
Động từ
Hán Việt
xuất thổ

Nghĩa

  1. khai quật; đào được (đồ cổ)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ