Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
出
土
出土 (chūtǔ)
chūtǔ
Từ loại
Động từ
Hán Việt
xuất thổ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
khai quật; đào được (đồ cổ)
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
出
chū
ra; xuất; đến
土
tǔ
đất; thổ nhưỡng; đất đai; ruộng đất