出席表决比例出席表决比例 (chūxí biǎojué bǐlì)chūxí biǎojué bǐlìHán Việtxuất tịch biểu quyết bí lệLưu vào ghi chú mớiNghĩa1tỷ lệ những người có mặt và biểu quyết