Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
函
人
函人 (hánrén)
hánrén
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
hàm nhân
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
nhà sản xuất áo giáp
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
函
hán
bao; bao bì; hộp; hàm; văn kiện; thư; công hàm
人
rén
con người; người; mỗi người; người bình thường