刁刁 (diāo)diāoTừ loạiTính từ, Động từHán ViệtđiêuLưu vào ghi chú mớiNghĩa1gian giảo; gian xảo; giảo hoạt; xảo quyệt; đểu cáng2kén ăn; kén; kén chọn3họ Điêu