Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

分别 (fēnbié)

fēnbié

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Động từ, Phó từ
Hán Việt
phân biệt
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. ly biệt; chia tay; biệt ly; xa cách
  2. phân biệt, lần lượt
  3. khác nhau; bất đồng
  4. phân biệt

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ