Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

分割 (fēngē)

fēngē

Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
phân cát

Nghĩa

  1. phân cách; chia cắt; tách rời; chia nhỏ; phân rẽ
  2. xâu xé
  3. chia xẻ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 分割