分割分割 (fēngē)fēngēTừ loạiĐộng từ, Danh từHán Việtphân cátLưu vào ghi chú mớiNghĩa1phân cách; chia cắt; tách rời; chia nhỏ; phân rẽ2xâu xé3chia xẻ