分布分布 (fēnbù)fēnbùCấp độ HSKHSK 5Từ loạiĐộng từ, Danh từHán Việtphân bốTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1phân bố; rải rác; phân phối2dàn ra