Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

分形几何 (fēnxíngjǐhé)

fēnxíngjǐhé

Hán Việt
phân hình kỉ hà

Nghĩa

  1. hình học fractal

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 分形几何