Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

分忧 (fēnyōu)

fēnyōu

Từ loại
Động từ, Phó từ
Hán Việt
phân ưu

Nghĩa

  1. san sẻ; chia sẻ; giúp đỡ; phân ưu

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ