Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

分批 (fēnpī)

fēnpī

Từ loại
Phó từ
Hán Việt
phân phê

Nghĩa

  1. từng nhóm; từng tốp
  2. lần lượt; luân phiên

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ