Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
分
桃
分桃 (fēntáo)
fēntáo
Từ loại
Động từ
Hán Việt
phân đào
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
đồng tính luyến ái
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
分
fēn
chia; phân; phân phối; phân; phân công; phân chia
桃
táo
cây đào; trái đào; quả đào