分歧分歧 (fēnqí)fēnqíCấp độ HSKHSK 6Từ loạiDanh từ, Động từHán Việtphân kìTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1phân kỳ; chia rẽ; bất đồng