Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

分账 (fēnzhàng)

fēnzhàng

Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
phân trướng

Nghĩa

  1. chia; phân chia

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ