Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

分辩 (fēnbiàn)

fēnbiàn

Từ loại
Động từ
Hán Việt
phân biện

Nghĩa

  1. biện bạch; tranh luận; bàn cãi; phân biện
  2. chống chế

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ