Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
分
配
律
分配律 (fēnpèilǜ)
fēnpèilǜ
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
phân phối luật
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
phân phối
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
分
fēn
chia; phân; phân phối; phân; phân công; phân chia
配
pèi
kết duyên; sánh đôi; kết đôi; kết hôn; kết hợp; phối; giao phối; lấy giống; gây giống; phối giống (động vật)
律
lǜ
pháp luật; quy tắc; luật định âm (trong âm nhạc)