Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

分隔 (fēngé)

fēngé

Từ loại
Động từ
Hán Việt
phân cách

Nghĩa

  1. ngăn; ngăn cách; ngăn ra, tách biệt; ngăn ra

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ